fecal matter

fecal matter

A veterinarian examines a sample of fecal matter under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Phân, chất thải rắn từ cơ thể được thải ra từ ruột.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã phân tích phân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • (Phân có thể chứa vi khuẩn hại nếu không được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fecal matter contamination": sự ô nhiễm do phân.
    • The water supply was unsafe due to fecal matter contamination. (Nguồn cung cấp nước không an toàn do ô nhiễm phân.)
  • "fecal matter transplant": cấy ghép phân (một phương pháp y học).
    • Fecal matter transplant is used to treat certain gut infections. (Cấy ghép phân được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Fecal (tính từ): thuộc về phân.
    • The fecal odor was strong in the room. (Mùi phân rất nồng trong phòng.)
  • Feces (danh từ, đồng nghĩa): phân.
    • The feces of the animal were collected for study. (Phân của con vật đã được thu thập để nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Excrement: chất thải (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học).
  • Stool: phân (thường dùng trong y tế, đặc biệt khi nói về mẫu xét nghiệm).
  • Waste: chất thải (có thể bao gồm phân các chất thải khác).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "fecal matter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fecal matter".